100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鸡 (jī): gà; gà; (tiếng lóng) gái mại dâm; gà; gà; thịt gà; biến thể của 雞|鸡[ji1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
gà; gà; (tiếng lóng) gái mại dâm; gà; gà; thịt gà; biến thể của 雞|鸡[ji1]
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
7
Bộ thủ
鸟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gà
  • gà
  • (tiếng lóng) gái mại dâm
  • gà
  • gà
  • thịt gà
  • biến thể của 雞|鸡[ji1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种常见的家禽,有翅膀但不太会飞,人类常养来吃肉和蛋
  • 也指这种动物的肉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My family keeps three chickens.

,。

I like eating chicken meat, but I don't like eating chicken skin.

。

Eggs are very nutritious.

。

This year is the Year of the Rooster.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập