100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鸣 (míng): khóc (của chim, động vật và côn trùng)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khóc (của chim, động vật và côn trùng)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
鸟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khóc (của chim, động vật và côn trùng)
  • Để tạo ra một âm thanh
  • to voice (một người biết ơn, bất bình, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 鸟、昆虫或某些动物发出声音,如鸟叫、蝉鸣
  • 泛指发出声响,如雷鸣、鸣笛
  • 也指表达、发表(意见或感情),如鸣谢、鸣不平。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

At dawn, the birds in the tree began to sing, waking me from my sleep.

,,。

On a summer night, the frogs by the pond croaked incessantly, making it impossible to sleep.

,,。

That cicada chirped on the branch all afternoon, its sound sharp and loud, annoying everyone.

,,。

In the early morning, the rooster's crow spread through the whole village, reminding people that a new day had begun.

,,。

In the forest, various birds sang in the trees, as if holding a lively concert.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập