100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鹅 (é): Goose (ngỗng)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Goose (ngỗng)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
鸟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Goose (ngỗng)
  • Biến thể của| Ngỗng [e2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种家禽,外形像鸭子但体型较大,脖子长,嘴扁而宽,脚有蹼,会游泳,肉质可食用,羽毛可做羽绒制品
  • 也指这种动物的肉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

There is a white goose in the park lake.

,。

Geese are very loud and sometimes scare children.

。

Mom bought a roast goose and brought it home.

。

Geese are usually larger than ducks.

。

I have fed geese at the zoo.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập