100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鹰 (yīng): Thuật ngữ chung cho một loài chim săn mồi (bầy đại bàng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Thuật ngữ chung cho một loài chim săn mồi (bầy đại bàng
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
18
Bộ thủ
鸟
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thuật ngữ chung cho một loài chim săn mồi (bầy đại bàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种猛禽,嘴弯曲而尖锐,脚趾有强壮的钩爪,视力很好,常在高空飞翔,捕食小鸟、鼠类等动物
  • 常用来比喻凶猛、敏锐或目光犀利的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

18 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

That eagle circled in the sky, then suddenly swooped down and caught a rabbit.

,。

In Mongolian culture, the eagle symbolizes bravery and strength.

,。

He trained an eagle to help hunters catch foxes.

,。

Eagles usually build nests on high mountains to avoid natural enemies.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập