100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鹿 (lù): con hươu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
con hươu
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
鹿
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • con hươu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种哺乳动物,四肢细长,善于奔跑,通常雄性的头上长有树枝状的角。鹿多为草食性,生活在森林、草原等地区,角可入药,肉可食用,皮毛可制革。常见的有梅花鹿、马鹿等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

While hiking in the forest, we suddenly saw a small deer jump out from behind a tree; it paused for a few seconds, then quickly ran deep into the woods.

,,。

The deer that recently arrived at the zoo is very gentle; children can approach it and gently touch its back.

,,。

This deer's antlers are big and beautiful; they fall off every spring and then grow back.

,,,。

On the grass in the park, several deer were quietly grazing; the tourists stood in the distance taking photos, not daring to disturb them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập