100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

麻 (má): Hemp (biến thể của麻[ma2])

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Hemp (biến thể của麻[ma2])
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
麻
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hemp (biến thể của麻[ma2])
  • Tên gọi chung cho Hemp
  • Tên họ Ma

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种植物,茎皮纤维可用来做绳子、布等
  • 指这种植物纤维制成的材料
  • 感觉不灵敏或失去感觉
  • 表面粗糙、不平滑
  • 因受到刺激而觉得发痒或发木。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Grandma used thick hemp rope to tie the legs of the old rattan chair tightly, saying this kind of rope is much stronger than nylon rope.

,。

Although the handmade linen shirts in this shop are not cheap, they are especially breathable to wear in summer.

,,。

Sichuan spicy hot pot contains a lot of Sichuan peppercorns; after one bite your tongue goes numb, but the more you eat, the more addictive it becomes.

,,。

On summer evenings, the elderly like to sit under the hemp chestnut trees to cool off, chatting while fanning themselves with palm-leaf fans.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập