100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

黄 (huáng): vàng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vàng
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
黄
Cấu trúc
上中下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vàng
  • khiêu dâm
  • để rơi qua
  • Họ Huang hoặc Hwang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种颜色,像金子或向日葵那样的颜色。
  • 指某些黄颜色的东西,如蛋黄、黄土。
  • 事情失败或计划不能实现,口语中说“黄了”。
  • 姓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I have a friend whose surname is Huang.

,!

Good morning, Mr. Huang!

。

Teacher Huang teaches us math.

。

Her boyfriend's surname is Huang.

。

Director Huang is in a meeting right now.

。

I ran into Auntie Huang on the street yesterday.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập