100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

黑客 (hēi kè): hacker (máy tính) (cho vay từ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hacker (máy tính) (cho vay từ)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hacker (máy tính) (cho vay từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指精通计算机技术、善于发现系统漏洞并可能非法侵入他人计算机系统的人
  • 也泛指对计算机和网络安全有深入研究的技术爱好者。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đen

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He is a hacker who is good at writing complex code.

,。

This system was attacked by hackers, and we need to fix it as soon as possible.

。

Many hackers exploit vulnerabilities to steal personal information.

,。

He dreams of becoming a hacker, but he must first learn programming.

,。

Hackers can remotely control your computer, so be careful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập