100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

默契 (mò qì): sự hiểu ngầm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự hiểu ngầm
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự hiểu ngầm
  • thỏa thuận không thành văn
  • sự ăn ý
  • (của người) đồng bộ
  • phối hợp tốt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 双方没有用语言明确说出,但彼此心里都明白、想法一致的状态
  • 也指长期相处或合作中自然形成的、不用商量就能配合好的感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The two have been dance partners for years. As soon as they get on stage, they cooperate with incredible tacit understanding, and every move is perfectly synchronized.

,。

My good friend and I have a strong tacit understanding; sometimes just a look is enough to know what the other is thinking.

,。

These twin brothers have complete tacit understanding when playing soccer; without speaking, they know where the other will run.

,,。

After a year of adjusting to each other, this pair of crosstalk performers has become more and more in tune on stage, and the audience laughs more and more.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập