100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

默默 (mò mò): trong sự im lặng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trong sự im lặng
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trong sự im lặng
  • không nói chuyện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不说话,不出声,安静地做某事。多用来形容人没有言语或声音,但可能在用行动表达情感或完成事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

During the time his mother was seriously ill, he silently kept watch by her bed every day and never complained to the family once.

,,。

She silently placed a cup of hot tea on my desk, then turned and left without saying anything.

,,。

After the earthquake, many volunteers quietly came from all over and worked continuously in the ruins for three days.

,,。

He silently endured his colleagues' mockery and devoted all his energy to research, eventually making a breakthrough.

,,,。

After retiring, Grandpa quietly repaired appliances in the community for free and never left his name; the neighbors were all deeply moved.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập