100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鼓励 (gǔ lì): khuyến khích; khuyến khích; thúc giục; động viên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khuyến khích; khuyến khích; thúc giục; động viên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khuyến khích
  • khuyến khích
  • thúc giục
  • động viên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用言语或行动激发别人的信心和勇气,使人愿意去做某件事或坚持下去。通常带有积极、支持的态度,常用于老师对学生、上级对下级、朋友之间。可以鼓励一个人,也可以用某种方式鼓励某种行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

trống

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The teacher encouraged me to take part in the competition.

。

My parents always encourage me to pursue my dreams.

。

His success encouraged many people.

。

We need to encourage each other.

。

The teacher gave the students a lot of encouragement.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập