100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鼓掌 (gǔ zhǎng): để vỗ tay

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để vỗ tay
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vỗ tay

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 拍手,表示欢迎、称赞或同意。通常用在表演结束、有人讲话后,或对某事感到高兴时。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

trống

HSK 5

palm of the hand

Câu ví dụ

,,。

After the concert ended, the audience members all stood up to applaud, and the applause lasted for several minutes.

,,。

When that young actor first stepped onto the stage, the audience applauded warmly, which gave him great encouragement.

,,。

At the end of the speech contest, the judges and audience applauded all the contestants together to thank them for their wonderful performances.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập