100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鼻涕 (bí tì): chất nhầy mũi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chất nhầy mũi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chất nhầy mũi
  • Snivel (tạm dịch: snivel)
  • thổi phồng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从鼻子里流出来的液体,通常因为感冒、过敏或哭泣而产生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

He forgot to wear a scarf when going out in winter. As soon as the cold wind blew, his nose started running immediately, and he had no choice but to keep wiping it with tissues.

,,,。

The child caught a cold, and his nose wouldn't stop running. His mother wiped his nose while coaxing him to take medicine.

,,。

Seeing cockroaches everywhere in the kitchen, she was so disgusted that she almost threw up, and even her nose started running.

,,。

He blew his nose hard, blew the mucus into a tissue, then wrapped it up and threw it in the trash can.

,,。

Grandpa is getting old and often has a runny nose without realizing it, so he always keeps a handkerchief in his pocket.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập