100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

齐 (qí): (name các nhà nước và triều đại trong nhiều thời kỳ khác nhau)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, (verb, adverb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(name các nhà nước và triều đại trong nhiều thời kỳ khác nhau)
Số chữ
1
Từ loại
adjective, (verb, adverb)
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
齐
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (name các nhà nước và triều đại trong nhiều thời kỳ khác nhau)
  • gọn gàng
  • thậm chí là
  • Cấp độ với
  • giống hệt nhau
  • đồng thời
  • tất cả cùng nhau
  • Thậm chí còn thả ra
  • Họ Qi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 周朝诸侯国名,也指中国历史上的朝代和政权名,如南齐、北齐等
  • 作为形容词时表示整齐、一致,如队伍排得很齐
  • 还可表示同时、一起,如大家齐声歌唱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

During the Warring States period, the state of Qi was one of the most powerful countries in the east.

。

The Southern Qi and Northern Qi were both short-lived dynasties in Chinese history.

,。

He is studying Buddhist art from the Northern Qi period and has already written two papers.

,。

The teacher told us that Linzi, the capital of the state of Qi, was very prosperous at that time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập