100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

龄 (líng): age; years (of age)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
age; years (of age)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
齿
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • age
  • years (of age)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 岁数,指人或动物已经活的年数,比如年龄、高龄
  • 也指某些事物存在或经过的时间长度,比如树龄、工龄、党龄
  • 还可以表示按年计算的阶段或年限,比如学龄、适龄、超龄。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

?

How old are you this year?

,。

He is not young anymore; he should get married.

。

School-age children must receive compulsory education.

,。

According to age, they were divided into different groups.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập