100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

一切 (yí qiè): mọi thứ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mọi thứ
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mọi thứ
  • tất cả
  • tất cả
  • tất cả
  • mọi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指全部的事物或人,没有例外
  • 表示所有、全部的。例如:一切问题都解决了
  • 我一切都好
  • 为了孩子,他愿意付出一切。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

một; đơn; một (mạo từ); ngay khi; toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt; bộ thủ "một" trong chữ Hán (bộ thủ Khang Hy 1); cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi đánh vần số từng chữ số; một; đơn; một (mạo từ); toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt

HSK 5

để cắt

Câu ví dụ

。

He gave up everything for his career.

。

Everything will get better.

。

We should cherish every opportunity to learn.

。

We must overcome all difficulties.

。

He is willing to sacrifice everything for his friends.

。

This matter concerns everything about him.

。

Everything should proceed from reality.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập