一律 (yí lǜ): Cùng nhau
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Cùng nhau
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- adverb
- Cấp độ HSK
- HSK 6
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Cùng nhau
- giống hệt nhau
- đồng nhất
- tất cả
- không có ngoại lệ
Giải thích bằng tiếng Trung
- 表示全部、毫无例外,强调所有情况或所有人都一样,常用于规定、要求或规律中
- 也可以表示整齐一致,没有区别。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
một; đơn; một (mạo từ); ngay khi; toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt; bộ thủ "một" trong chữ Hán (bộ thủ Khang Hy 1); cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi đánh vần số từng chữ số; một; đơn; một (mạo từ); toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
The school library stipulates that all students must enter with their student ID; those without one cannot go in.
The company announced that starting next month, all employees are uniformly prohibited from wearing shorts and slippers to work.
On this restaurant's menu, all dishes are uniformly 20% off; whether meat or vegetarian, they are all much cheaper.
The exam rules are strict: all candidates must use black pens to answer; pencils or ballpoint pens are not allowed.
For fairness, the competition stipulates that all participants must wear the same sportswear; wearing their own clothes is not allowed.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.