100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

一贯 (yí guàn): phù hợp nhất quán

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phù hợp nhất quán
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phù hợp nhất quán
  • hằng số
  • Từ đầu đến cuối
  • tất cả cùng
  • dai dẳng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示从始至终都保持一致,没有变化。强调某种态度、做法或特点一直如此,从未改变。例如:他一贯认真负责,从不马虎。也可以说“一贯如此”,指过去到现在都是这样。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

một; đơn; một (mạo từ); ngay khi; toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt; bộ thủ "một" trong chữ Hán (bộ thủ Khang Hy 1); cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi đánh vần số từng chữ số; một; đơn; một (mạo từ); toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He has always been conscientious and responsible in his work, and is deeply trusted by his colleagues.

,。

This restaurant has consistently been known for its fresh ingredients, so it is always full of customers.

,。

She consistently gets up early to exercise, so she rarely gets sick.

。

Our company has always adhered to the principle of honest business.

,。

He has always been low-key and never shows off.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập