100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

三维 (sān wéi): ba chiều

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ba chiều
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ba chiều
  • 3D

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指具有长、宽、高三个方向的立体空间,与只有长和宽的平面相对
  • 也常用来形容事物包含多个方面、层次丰富,如三维动画、三维立体图像。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

ba; một vài; một ít (khi dùng trong thành ngữ hoặc cách nói thông tục)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This latest 3D scanner can accurately capture every detail of cultural relics, providing valuable data for digital preservation.

,、、,。

In math class, the teacher used a three-dimensional coordinate system to explain the relationships between points, lines, and planes in space, making it clear at a glance.

,,。

With a 3D printer, we can directly create three-dimensional models from computer designs, greatly shortening the product development cycle.

,,。

Doctors use 3D reconstruction technology to clearly display the patient's bone structure on the screen, so as to plan the surgical procedure more accurately.

,,。

Unlike traditional two-dimensional maps, 3D maps can more realistically reflect the ups and downs of the terrain, helping climbers understand the route in advance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập