上司 (shàng si): sếp
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- sếp
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- sếp
- cấp trên
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指在工作单位里职位比自己高、负责管理自己的人,也就是上级领导或老板。通常用于正式的工作场合,比如向别人介绍或谈论自己的领导时。日常口语中也常说老板。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
(bound form) lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; tham dự (lớp học hoặc đại học); (bổ ngữ chỉ hướng) lên; (hậu tố danh từ) trên; lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; bổ ngữ chỉ hướng: lên; hậu tố danh từ: trên
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
My boss is very strict about work requirements, but privately cares a lot about us.
Tomorrow at ten in the morning, I need to report this quarter's sales situation to my boss.
Because my boss suddenly arranged a business trip for me, I had to cancel my weekend travel plans.
As soon as he was promoted to department boss, he treated everyone to a meal to thank the team for their support.
If you have different opinions about the project, it's best to communicate directly with your boss instead of complaining behind their back.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.