100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不幸 (bú xìng): bất hạnh / bất hạnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bất hạnh / bất hạnh
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bất hạnh / bất hạnh
  • sự nghịch ngợm
  • không may lắm
  • buồn bã
  • Thật không may

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指不好的运气或令人伤心的遭遇,比如意外、灾难、失去亲人等
  • 也可以形容某事令人遗憾或倒霉,带有不走运的意思
  • 有时单独用作感叹,表示对坏消息或意外感到惋惜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He lost his parents at a young age, and his life was very unfortunate, but he never gave up trying.

。

This unfortunate accident plunged the entire family into deep grief.

,。

Upon hearing the unfortunate news, she couldn't help but cry all night long.

,。

Children living in war are the most unfortunate; they have lost the happiness that childhood should bring.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập