100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不必 (bú bì): không cần; không phải; không nhất thiết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không cần; không phải; không nhất thiết
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không cần
  • không phải
  • không nhất thiết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示不需要做某事,没有义务或没有必要
  • 常用于告诉别人可以不做什么,语气比较委婉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 5

chắc chắn

Câu ví dụ

。

You don't need to worry about me.

。

You don't have to come to the office tomorrow.

,。

The matter is already settled; you need not explain further.

。

We don't have to make a decision right now.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập