100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不止 (bù zhǐ): không ngừng nghỉ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không ngừng nghỉ
Số chữ
2
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không ngừng nghỉ
  • không có kết thúc
  • hơn là
  • không giới hạn đến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示不停止,连续不断地进行
  • 用于强调数量、程度或范围超出某个限度,相当于不仅、不只。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 5

để dừng lại

Câu ví dụ

,。

He not only likes music, but has also won awards in music competitions more than once.

,。

The food at this restaurant is not only tasty, but the prices are also very reasonable.

,。

Learning a foreign language requires not only memorizing words, but also practicing listening and speaking more.

,。

His mistakes are not limited to this one; we need a thorough check.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập