100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不然 (bù rán): không phải vậy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5conjunction, (adjective)

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không phải vậy
Số chữ
2
Từ loại
conjunction, (adjective)
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không phải vậy
  • không
  • nếu không thì
  • mặt khác
  • nếu không
  • Thế còn... thì sao?

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不是这样,表示否定前面的说法
  • 否则,表示如果不这样做就会有某种结果,常用于提出另一种选择或后果
  • 用在句首或句中,引出与前面相反的情况或警告。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 5

do đó; vì vậy; tuy nhiên

Câu ví dụ

,。

We need to leave early, otherwise we'll miss the train.

,。

You should wear more clothes, or you'll catch a cold.

,。

Please put the book back in its place, otherwise others won't find it.

,。

We must review carefully, otherwise we'll fail the exam.

,。

You should go to bed early, or you'll be listless tomorrow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập