100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不禁 (bù jīn): Can't help (làm gì đó)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Can't help (làm gì đó)
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Can't help (làm gì đó)
  • can refrain từ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示控制不住自己,自然地产生某种感情或做出某种动作。常用来形容因为受到外界影响,不由自主地笑、哭、感动、想起等。后面多接心理活动或身体反应。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Hearing the good news, she couldn't help but laugh.

,。

Watching the touching movie, he couldn't help but shed tears.

,。

Facing the beautiful scenery, we couldn't help but stop our steps.

,。

Thinking of childhood funny stories, he couldn't help but laugh.

,。

Hearing the sad news, she couldn't help but cry.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập