100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不见 (bú jiàn): không thấy; không gặp; đã biến mất; bị mất tích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không thấy; không gặp; đã biến mất; bị mất tích
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không thấy
  • không gặp
  • đã biến mất
  • bị mất tích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有看到
  • 不在眼前或已经消失
  • 不与人见面,常指拒绝会面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 1

nhìn thấy; gặp; có vẻ (như là gì đó); phỏng vấn; ý kiến; quan điểm; ý kiến; quan điểm

Câu ví dụ

。

I haven't seen my old friend for a long time.

。

He is not seeing guests today.

。

My key is missing.

。

She turned around and disappeared from sight.

。

We agreed not to leave without seeing each other.

。

He hasn't seen his friend for a long time.

。

The cell phone suddenly disappeared.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập