100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不足 (bù zú): không đầy đủ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không đầy đủ
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không đầy đủ
  • thiếu thốn
  • sự thiếu hụt
  • không đủ
  • không đáng giá
  • không thể
  • không nên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指数量或程度不够,达不到需要的标准,常用于描述资源、条件、能力等方面的缺少
  • 也表示缺点或欠缺之处,如“不足之处”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 6

Bàn chân (bình thức bị ràng buộc)

Câu ví dụ

,。

Due to insufficient funds, the project had to be postponed until next year.

,。

Because he didn't get enough sleep, he always lacks energy during the day.

,。

The waiters at this restaurant are inexperienced and often serve the wrong dishes.

,。

If you feel you don't get enough exercise, you can walk an extra half hour every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập