100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不适 (bú shì): không khỏe lắm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không khỏe lắm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không khỏe lắm
  • không sẵn lòng
  • ra khỏi các loại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体感到不舒服,可能生病或有些异样
  • 对某种环境、条件或情况感觉不习惯、不合适,心里觉得别扭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After eating seafood from that street stall, I felt unwell in my stomach all night, and went to the hospital first thing the next morning.

,,。

During the first few days after moving to the highlands, he kept feeling unwell and got badly out of breath after just a few steps.

,、,。

Although this medicine can bring down a fever, some people have adverse reactions such as dizziness and nausea after taking it, so it should be taken as the doctor instructs.

,,。

My mother always gets carsick on long-distance buses and feels very unwell the whole way, so this time we took the train home instead.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập