100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

专业 (zhuān yè): đặc sản

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đặc sản
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đặc sản
  • lĩnh vực chuyên môn
  • Lĩnh vực chính của nghiên cứu (ở trường đại học)
  • Đại tá
  • chuyên nghiệp
  • chuyên môn
  • lĩnh vực chuyên môn
  • chuyên ngành (ở trường đại học)
  • nghề nghiệp
  • thương mại
  • chuyên nghiệp
  • chuyên gia
  • chuyên môn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指高等学校或职业学校中,根据社会分工需要而划分的学业门类,如中文专业、计算机专业
  • 也指某一领域内需要专门知识和技能的职业或工作,如他是搞电脑的专业人员。还可表示对某一领域有深入研究、非常精通,如这件事他做得很专业。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

?

What major are you studying at university?

。

My major is computer science.

。

He is a professional doctor.

。

This company provides professional services.

,。

I want to change my major because I am more interested in history.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập