100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

专卖 (zhuān mài): Độc quyền

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Độc quyền
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Độc quyền
  • Quyền độc quyền thương mại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某种商品的销售权完全由国家或某个特定机构控制,别人不能随便卖
  • 也指专门销售某一类或某个品牌商品的商店,比如专卖店。前一种意思强调独家经营、不许别人参与,常用于烟草、食盐等国家控制的商品
  • 后一种意思强调只卖一种或一类东西,比如只卖某个牌子的衣服或只卖手机。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

bán; phản bội; không tiếc công sức; khoe khoang hoặc phô trương; khoe khoang

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This shop specializes in imported chocolate; although the price is a bit high, the taste is really good.

,,。

The government stipulates that tobacco is a state monopoly and private individuals may not buy or sell it at will.

,,。

This online store specializes in handmade leather bags, each one unique and very popular with customers.

,。

The small shop on the corner specializes in various traditional snacks, and many tourists come specially to taste them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập