专门 (zhuān mén): chuyên môn hóa
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- chuyên môn hóa
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- adverb, adjective
- Cấp độ HSK
- HSK 4
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- chuyên môn hóa
- Dedicated (cho một lĩnh vực hoặc mục đích cụ thể)
- Đặc biệt là
- specifically (cho một mục đích cụ thể)
- (of các tổ chức
- chuyên môn
- chuyên dụng (cho một lĩnh vực hoặc mục đích cụ thể)
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
cổng; cửa; lối vào; cổng vào; lỗ mở; van; công tắc; cấu trúc khác giống cửa hoặc cổng; cách làm điều gì đó; mẹo; phương pháp; cách tiếp cận; gia đình; hộ gia đình; dòng dõi; (dạng ràng buộc) giáo phái; trường phái; bè phái (tôn giáo hoặc học thuật); (dạng ràng buộc) lớp; loại; bộ phận; ngành; loại từ cho khóa học; cửa; cổng; cổng thông tin; lỗ mở; van; công tắc; cách làm điều gì đó; phương pháp; mẹo; gia đình; hộ gia đình; dòng dõi; trường học; giáo phái; loại; lớp; lĩnh vực; loại từ cho khóa học, cửa, v.v.; họ Môn
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
He specializes in ancient Chinese history.
This restaurant specializes in Sichuan cuisine.
I made this cake specially for you.
This is a specialized skill that requires years of training.
He came all the way from Shanghai specifically to attend this meeting.
The school established a dedicated scholarship to help students in financial need.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.