100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

世代 (shì dài): nhiều thế hệ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhiều thế hệ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhiều thế hệ
  • thế hệ
  • thời đại
  • tuổi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指家族或社会上一代一代传下来的许多辈人
  • 也泛指很长的时间跨度,强调连续很多代。例如祖祖辈辈、世世代代都生活在这里。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

thế giới

HSK 5

Để trở thành một sự thay thế cho

Câu ví dụ

,,。

This family has practiced medicine for many generations, passing the tradition down from the Qing dynasty to the present day—a history of over three hundred years.

,。

His family were farmers for many generations, and it wasn't until his father's generation that they moved to the city to do business.

,。

Protecting this forest is a responsibility for us across generations; we must not destroy it for short-term gain.

,,。

This folk song has been passed down through generations; although the lyrics have changed somewhat, the melody is still the same as it was hundreds of years ago.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập