100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

世界 (shì jiè): thế giới; thế giới; trái đất và tất cả con người và sự vật trên đó; một lĩnh vực, phạm vi hoặc lãnh vực hoạt động cụ thể

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thế giới; thế giới; trái đất và tất cả con người và sự vật trên đó; một lĩnh vực, phạm vi hoặc lãnh vực hoạt động cụ thể
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thế giới
  • thế giới
  • trái đất và tất cả con người và sự vật trên đó
  • một lĩnh vực, phạm vi hoặc lãnh vực hoạt động cụ thể

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指地球上所有的地方和所有国家
  • 也指某一领域或范围内的整体,如科学世界、内心世界。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

thế giới

HSK 7

Border (Bunded Form)

Câu ví dụ

。

There are many different countries in the world.

。

I want to travel around the world.

。

Music is her own world.

。

People all over the world are paying attention to this issue.

。

This book takes you into the world of animals.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập