100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

业绩 (yè jì): thành tựu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thành tựu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thành tựu
  • (in sử dụng gần đây hơn) hiệu suất (của một doanh nghiệp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指工作或事业上取得的成绩和成果,通常用于评价个人、团队或公司的表现
  • 也特指商业、销售等方面完成的成绩,如销售额、利润等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

At the end of the year, the company announced each department's performance; the sales department was praised for exceeding its targets.

,,。

Since the new manager took over, the restaurant's performance has improved noticeably; last month's revenue increased by 20% compared to the same period last year.

,。

Despite the sluggish market, this small company still maintained steady performance thanks to its innovative products.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập