100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

丝毫 (sī háo): Số lượng nhỏ nhất hoặc mức độ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Số lượng nhỏ nhất hoặc mức độ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Số lượng nhỏ nhất hoặc mức độ
  • một chút

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 极小的量或程度,通常用于否定句,表示完全没有或一点也不。常与“不”“没有”“无”等连用,强调完全否定的语气,如丝毫不差、没有丝毫犹豫。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

lụa lụa

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Although the doctors had done their best to rescue him, the patient's condition showed not the slightest improvement, and his family members were all very anxious.

,,。

He works very conscientiously; before submitting any report, he checks it carefully and does not allow even the slightest error to appear.

,,,。

Faced with malicious slander from a competitor, she did not waver in the slightest and still stuck to her principles, ultimately winning everyone's respect.

,,。

Even though it was raining heavily outside, he didn't care in the slightest and still went out for a run as planned.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập