100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

严峻 (yán jùn): nghiệt ngã

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nghiệt ngã
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghiệt ngã
  • nghiêm khắc
  • nghiêm ngặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事情非常严重、紧迫,让人感到紧张和担心,常用来描述形势、考验或局面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

chặt

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

This summer, the south suffered a rare drought, and water levels in many reservoirs dropped to historic lows; the situation facing agriculture is extremely grim.

,,。

Because there had been no new orders for three consecutive months, the factory's financial situation became very grim, and the boss had to consider layoffs.

,,,。

The doctor told the family that the patient's condition was extremely critical and that surgery was needed immediately, otherwise the patient's life would be in danger.

,,。

The unemployment rate in this region remains high, and young people are leaving to find work elsewhere; the local economic situation is becoming increasingly grim.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập