100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

严禁 (yán jìn): để nghiêm cấm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nghiêm cấm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nghiêm cấm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 严格禁止,表示绝对不允许做某事。常用于规定、告示、法律或正式场合,语气比一般禁止更强、更正式。后面多接动词或动词短语,例如严禁吸烟、严禁入内、严禁酒后驾车。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

chặt

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

:。

A prominent notice is posted at the entrance to the museum exhibition hall: Touching exhibits is strictly prohibited.

,,。

To ensure passenger safety, smoking is strictly prohibited in subway cars; violators will be fined.

,,,。

The school clearly stipulates that during exams, using mobile phones is strictly prohibited; once discovered, the exam score will be cancelled.

:,。

The librarian reminds readers: Eating and drinking are strictly prohibited in the library; please store drinks and food in the designated area.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập