100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

严肃 (yán sù): (of một bầu không khí, vv) nghiêm túc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(of một bầu không khí, vv) nghiêm túc
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (of một bầu không khí, vv) nghiêm túc
  • mộ
  • nghiêm trọng
  • (of một cách vv) nghiêm túc
  • nghiêm khắc
  • chính xác
  • để thực thi nghiêm ngặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容气氛、神情或场合庄重认真,使人不敢随便说笑。也可以形容人的态度认真、不马虎。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

chặt

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

At the memorial service, everyone wore black clothes with solemn expressions, and no one spoke a word in the entire hall.

,,。

During the interview, the examiner asked me solemnly why I chose this company, and I was so nervous that I could barely speak.

,,。

The doctor solemnly told us that the patient's condition was very serious and required immediate surgery.

,。

The atmosphere in the classroom suddenly became very solemn because the homeroom teacher came in and announced an important piece of news.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập