100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

严谨 (yán jǐn): chặt chẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chặt chẽ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chặt chẽ
  • nghiêm ngặt
  • cẩn thận
  • (văn viết) có tổ chức tốt
  • tỉ mỉ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容做事态度认真细致,不马虎,不出错
  • 也形容文章、说话或思考严密,逻辑清楚,没有漏洞。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

chặt

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The data analysis in this paper is very rigorous; every experimental step is recorded in detail, so the conclusions are highly credible.

,。

He has always been rigorous in his work; he even checks meeting materials three times before he feels at ease.

,,。

Learning a foreign language requires a rigorous attitude; you can't just guess word meanings by feeling—you need to consult a dictionary and understand usage.

,,。

This engineer's design plan is very rigorous, taking various extreme weather conditions into account, and thus won unanimous approval from the team.

,,。

The mother is very rigorous about her child's diet management, ensuring balanced nutrition every day and never allowing too many snacks.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập