100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

丧生 (sàng shēng): để chết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chết
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chết
  • để mất mạng sống
  • để mất mạng sống của mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 失去生命,指因灾祸、事故、战争等原因而死亡
  • 多用于书面语或正式场合,强调意外或非正常地死去。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để phát triển

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

That serious car accident caused three deaths, including a child.

,。

After the earthquake, many residents lost their lives because their houses collapsed.

,。

He died in the war, leaving behind his wife and two young children.

,。

Because rescue workers arrived in time, no one died in this fire.

,。

This journalist tragically lost his life while reporting on the conflict, and his colleagues were deeply saddened.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập