100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

个案 (gè àn): trường hợp cá nhân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trường hợp cá nhân
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trường hợp cá nhân
  • Trường hợp đặc biệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指个别的、具体的案例或事例,与普遍情况相对。常用于说明某个单独的事件或对象,强调其特殊性,不作一般规律看待。例如医疗、法律或社会工作中对单一对象的处理和分析。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

cá nhân; loại từ chung cho người và vật; cá nhân; loại từ chung cho người và vật

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This individual case is very special and needs special handling.

,。

After studying the individual case, the doctor found the cause of the disease.

。

Each individual case has a different background and situation.

,。

For this individual case, we still need more information.

。

The teacher records each student's individual case.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập