100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

中介 (zhōng jiè): làm trung gian

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
làm trung gian
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làm trung gian
  • liên kết
  • trung gian
  • liên
  • đại lý
  • người đại diện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在双方之间起联系、介绍或撮合作用的人或机构,常用来促成交易、租房、找工作等事情
  • 也可指在两者之间传递信息、进行协调的行为,如中介服务、中介公司。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

I wanted to rent an apartment close to my company, but I didn't have time to look at places myself, so I found an agency to help.

,。

He met his current business partner through a friend who acted as an intermediary, and the two of them started a small company together.

,,。

When we were buying the apartment, the agent told us that the property rights were very clear, so we could sign the contract without worry.

,。

This employment agency specializes in helping university graduates find jobs and does not charge job seekers any fees.

,,。

Because of the language barrier, he hired an intermediary to accompany him to handle his residence permit, translating and explaining each step.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập