100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

中叶 (zhōng yè): Mid-century (thí dụ: giữa thế kỷ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Mid-century (thí dụ: giữa thế kỷ)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Mid-century (thí dụ: giữa thế kỷ)
  • Thời gian trung gian

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某个历史时期、某个朝代或某个世纪的中间一段时期
  • 常用于表示时间段的中间部分,如“二十世纪中叶”指二十世纪中期。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

19,,。

In the mid-19th century, many European painters left the cities and went to the countryside to seek new inspiration for their painting.

20,,。

In the mid-20th century, televisions began to enter ordinary homes, changing the way people obtained information.

5,。

This ancient city was built in the mid-5th century BCE; today it still preserves some remains of its city walls and temples.

20,,。

In the mid-20th century, computers were still very large, and only large institutions could afford to buy and use them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập