100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

中学 (zhōng xué): trường trung học; trường trung học; trường trung học phổ thông (ở Trung Quốc bao gồm cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trường trung học; trường trung học; trường trung học phổ thông (ở Trung Quốc bao gồm cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trường trung học
  • trường trung học
  • trường trung học phổ thông (ở Trung Quốc bao gồm cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 实施中等教育的学校,通常包括初中和高中。初中是中学的初级阶段,高中是中学的高级阶段。在中国,学生一般在十二岁左右进入中学学习。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

HSK 1

học; học tập; bắt chước; khoa học; - học; học; học tập; bắt chước; bắt chước; khoa học; - học

Câu ví dụ

。

My younger sister starts middle school this year.

。

This middle school has over a thousand students.

。

He teaches math at a middle school.

。

Friends from one's middle-school years are hard to forget.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập