100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

中立 (zhōng lì): trung lập

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trung lập
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trung lập
  • tính trung lập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不站在任何一方,不偏向任何一边,保持公平和不参与的态度。常用于国家、组织或个人在冲突或争论中不帮助任何一方。也指事物性质不偏向某一方,如颜色、态度等处于中间状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

HSK 6

để đứng lên

Câu ví dụ

,。

Switzerland remained neutral in both world wars and did not join either side to fight.

,,。

As a mediator, he must remain neutral and cannot show favoritism to either side.

,,。

During the debate, the moderator maintained a neutral attitude, allowing both sides to fully express their views.

,。

This country chose a neutral foreign policy and does not participate in any military alliance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập