100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

丰收 (fēng shōu): để gặt hái một bumper harvest

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để gặt hái một bumper harvest
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để gặt hái một bumper harvest

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指农作物获得很好的收成,产量很高
  • 也比喻在某方面取得很大的成绩或收获很多。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

abundant; plentiful; full

HSK 3

nhận; chấp nhận; thu thập; cất đi; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (dùng trên dòng địa chỉ sau tên); nhận; chấp nhận; thu thập; thu gom; cất đi; lưu trữ; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (trên dòng địa chỉ sau tên)

Câu ví dụ

,,。

This year the weather was favorable, the wheat in the fields grew especially well, and the farmers welcomed a bumper harvest.

,,,。

In the autumn orchard, apples and pears hung all over the branches. Seeing this scene of abundant harvest, the fruit growers smiled from ear to ear.

,,。

After a year of hard work, the fishermen finally welcomed a bountiful fishing harvest and returned with their boats fully loaded.

,,。

Farmers in my hometown used new technology to grow rice and achieved bumper harvests for five consecutive years, and their lives are getting better and better.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập