100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

临床 (lín chuáng): (y học) lâm sàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(y học) lâm sàng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (y học) lâm sàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指医生在病人床旁进行诊治和观察的医学实践
  • 与基础医学研究相对,强调直接面对病人、把医学知识用于实际诊断和治疗的过程,如临床经验、临床试验。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để đối diện

HSK 2

giường; ghế sofa (đồ nội thất để nằm); đáy (sông; giường; ghế sofa (đồ nội thất để nằm); đáy (sông, v.v.) — chỉ dùng kỹ thuật như 河床 (lòng sông) hoặc 矿床 (mỏ) khi dùng trong từ ghép, nhưng nghĩa độc lập luôn là đồ nội thất

Câu ví dụ

。

He has extensive experience in clinical medicine.

。

This new drug is undergoing clinical trials.

。

Clinical diagnosis needs to consider the patient's specific condition.

。

She learned many practical skills during her clinical internship.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập