100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

临街 (lín jiē): đối diện với đường phố

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đối diện với đường phố
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đối diện với đường phố

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指建筑物、房间或窗户等正对着街道,面朝马路。通常用来描述房屋、店铺等的位置特点,表示从那里可以直接看到或通向街道。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để đối diện

HSK 3

phố; khu phố; đường phố

Câu ví dụ

,。

I rented a street-facing house, and every day I can see the people coming and going on the street.

,。

This street-facing shop does very good business because its location is very conspicuous.

,。

Windows facing the street are usually noisy, so they must be closed tightly when sleeping at night.

,。

We chose a street-facing café so that friends could find it more easily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập