100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

举止 (jǔ zhǐ): mang mang

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mang mang
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mang mang
  • cách thức
  • cái gì đó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的姿态、动作和风度,通常用来描述一个人在日常生活中的外在表现
  • 也包括待人接物时的态度和行为方式。常与端庄、大方、文明等词搭配,如举止端庄、举止文明
  • 有时也用于批评,如举止粗鲁。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để nâng

HSK 5

để dừng lại

Câu ví dụ

。

His bearing is very elegant.

,。

In public places, pay attention to your behavior.

,。

She has a poised bearing and leaves a deep impression.

,。

His rude behavior makes people very uncomfortable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập