100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángXem cách nhận Pro miễn phí

乃 (nǎi): để trở thành

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để trở thành
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
2
Bộ thủ
丿
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trở thành
  • Như vậy,
  • vậy nên
  • Do đó,
  • sau đó
  • chỉ có
  • Sau đó
  • Biến thể của 乃 [nai3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 文言词语,相当于“是”,用于说明人或事物的性质或身份
  • 相当于“于是”“就”,表示前后两件事在时间或因果上相承接
  • 相当于“才”,强调条件或时间较晚
  • 相当于“你的”“你们的”,用于称呼对方
  • 也可作副词,表示出乎意料,相当于“竟然”“却”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

2 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Failure is the mother of success; as long as you can learn from this mistake, you will certainly do better in the future.

,。

He is not only my teacher, but also the most important guide on my life's path.

,,。

After three months of hard training, he finally won the championship in the competition; this was truly not easy.

,,。

This product is a pure natural plant extract, contains no chemical additives, please use with confidence.

,。

Lu Xun is one of the founders of modern Chinese literature; his works have profoundly influenced countless young people.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập